Type any word!

"insidious" in Vietnamese

ngấm ngầmâm ỉ

Definition

Chỉ điều gì đó gây hại một cách âm thầm, phát triển từ từ và thường khó nhận ra cho đến khi nó trở nên nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng để mô tả bệnh, nguy hiểm hoặc vấn đề ẩn giấu, ví dụ: 'insidious disease'. Khác hoàn toàn với 'sneaky' hoặc 'obvious'.

Examples

Cancer can be an insidious disease.

Ung thư có thể là một căn bệnh **ngấm ngầm**.

The effects of pollution can be insidious.

Ảnh hưởng của ô nhiễm có thể rất **ngấm ngầm**.

The virus has an insidious way of spreading.

Virus đó có cách lây lan **ngấm ngầm**.

Stress is insidious—you might not even notice it building up.

Căng thẳng rất **ngấm ngầm**—bạn có thể không nhận ra nó đang tích tụ.

It’s the insidious nature of cyber attacks that makes them so dangerous.

Chính bản chất **ngấm ngầm** của các cuộc tấn công mạng khiến chúng trở nên nguy hiểm.

What’s so insidious about the rumor is how it spread without anyone noticing.

Điều **ngấm ngầm** nhất về tin đồn này là cách nó lan truyền mà không ai nhận ra.