"insides" بـVietnamese
التعريف
Các phần bên trong của một vật, đặc biệt là nội tạng trong cơ thể. Cũng dùng cho phần bên trong của đồ vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"insides" thường mang nghĩa gần gũi, có thể dùng cho nội tạng (cơ thể) hoặc phần trong của vật. Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng. 'spill one's insides' là nôn mửa hoặc tiết lộ bí mật.
أمثلة
The doctor showed us the chicken's insides during the lesson.
Bác sĩ đã cho chúng tôi xem **bên trong** của con gà trong buổi học.
My toy broke and all the insides fell out.
Đồ chơi của tôi bị vỡ và tất cả **bên trong** rơi ra ngoài.
She felt sick, like her insides were twisting.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn, như thể **nội tạng** đang bị xoắn lại.
I almost spilled my insides after eating that old sandwich.
Tôi suýt nữa thì nôn hết **bên trong** ra sau khi ăn chiếc bánh sandwich cũ đó.
The movie was so scary I felt my insides turn cold.
Bộ phim đó đáng sợ đến nỗi tôi thấy **bên trong** mình lạnh đi.
He finally told us what was really going on in his insides.
Cuối cùng anh ấy đã nói cho chúng tôi biết điều gì thực sự diễn ra trong **nội tâm** mình.