Type any word!

"insemination" in Vietnamese

thụ tinh

Definition

Quá trình đưa tinh trùng vào hệ sinh sản của nữ để tạo ra thai kỳ, thường dùng trong y học hoặc chăn nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thụ tinh' là từ trang trọng, được dùng chủ yếu trong y học hoặc nông nghiệp. Thường gặp trong cụm 'thụ tinh nhân tạo', không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The doctor explained the insemination process to the couple.

Bác sĩ đã giải thích quy trình **thụ tinh** cho cặp đôi.

Artificial insemination is a common fertility treatment.

**Thụ tinh** nhân tạo là phương pháp điều trị vô sinh phổ biến.

Farmers often use insemination to breed cows.

Nông dân thường sử dụng **thụ tinh** để phối giống bò.

After two years of trying, they decided to try insemination at the clinic.

Sau hai năm cố gắng, họ quyết định thử **thụ tinh** tại phòng khám.

Modern technology has made insemination safer and more effective than ever.

Công nghệ hiện đại đã làm cho **thụ tinh** an toàn và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Not everyone is comfortable talking about insemination, even though it's common.

Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi nói về **thụ tinh**, dù đó là chuyện phổ biến.