"insecurities" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không tự tin hoặc nghi ngờ bản thân, lo lắng về khả năng hay tương lai. Dùng chủ yếu cho những bất an về tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về mặc cảm hay thiếu tự tin về vẻ ngoài, khả năng, mối quan hệ. Có thể gặp trong cụm: 'vượt qua insecurities', 'insecurities sâu kín'. Không dùng cho nghĩa an ninh vật lý.
Examples
She talks about her insecurities with her best friend.
Cô ấy nói về những **sự tự ti** của mình với bạn thân.
Everyone has some insecurities.
Ai cũng có những **sự tự ti** của riêng mình.
His insecurities made him afraid to speak in public.
**Sự tự ti** khiến anh ấy sợ nói trước đám đông.
We all have our own insecurities, even if we don’t show them.
Chúng ta đều có những **sự bất an** riêng, dù không thể hiện ra ngoài.
Social media can make people’s insecurities worse.
Mạng xã hội có thể làm **sự tự ti** của mọi người trở nên tồi tệ hơn.
He tries to hide his insecurities behind jokes.
Anh ấy cố gắng che giấu **sự tự ti** của mình bằng những câu đùa.