"insects" in Vietnamese
Definition
Động vật nhỏ có sáu chân và thường có cánh, như kiến, ong và bướm. Chúng xuất hiện hầu như ở khắp mọi nơi trên Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói chung cho nhóm này. Gặp trong cả văn nói lẫn khoa học. Một số cụm phổ biến: 'flying insects', 'insects bite', 'insect repellent'. Không dùng cho nhện.
Examples
Many insects live in the garden.
Nhiều **côn trùng** sống trong vườn.
Bees and butterflies are kinds of insects.
Ong và bướm là các loại **côn trùng**.
Some insects can fly, while others cannot.
Một số **côn trùng** biết bay, số khác thì không.
I can't stand it when insects land on my food.
Tôi rất khó chịu khi **côn trùng** đậu lên thức ăn của mình.
At night, the lights attract lots of insects into the house.
Ban đêm, ánh đèn thu hút rất nhiều **côn trùng** vào trong nhà.
You should use insect repellent to keep insects away while camping.
Khi đi cắm trại, bạn nên dùng thuốc xua **côn trùng**.