"inscription" in Vietnamese
Definition
Chữ hoặc lời được khắc, viết lên vật gì đó để lưu giữ lâu dài, thường thấy trên bia mộ, tượng đài, hoặc bên trong sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng: bia mộ, quà tặng, sách, không dùng cho chữ viết thông thường.
Examples
The inscription on the statue is in Latin.
**Dòng chữ khắc** trên bức tượng bằng tiếng Latin.
There was an inscription inside the book.
Bên trong cuốn sách có một **dòng chữ ghi**.
The gravestone has a short inscription.
Bia mộ có một **dòng chữ khắc** ngắn.
He gave her a ring with a sweet inscription inside.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn có **dòng chữ khắc** ngọt ngào bên trong.
Can you read the old inscription on this coin?
Bạn có thể đọc được **dòng chữ khắc** cũ trên đồng xu này không?
She smiled as she read the heartfelt inscription her friend had written.
Cô ấy mỉm cười khi đọc **dòng chữ ghi** đầy cảm xúc mà bạn mình đã viết.