"insanity" in Vietnamese
Definition
Sự điên loạn là trạng thái mất kiểm soát về mặt tâm thần hoặc không còn khả năng phán đoán bình thường. Nó cũng dùng để chỉ hành vi cực đoan, hỗn loạn khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Insanity' thường dùng để chỉ mất kiểm soát lý trí trong luật hoặc y học như 'insanity defense'. Trong sinh hoạt hàng ngày, thường để diễn đạt điều rất lạ, hỗn loạn hoặc quá sức tưởng tượng.
Examples
The doctor said the man showed signs of insanity.
Bác sĩ nói người đàn ông có dấu hiệu của **sự điên loạn**.
People watched the fire in insanity and fear.
Mọi người nhìn đám cháy với **sự điên loạn** và sợ hãi.
His idea sounded like pure insanity.
Ý tưởng của anh ấy nghe thật sự là **sự điên loạn**.
Trying to finish this project in one night is insanity.
Cố hoàn thành dự án này chỉ trong một đêm là **sự điên loạn**.
The traffic downtown at 6 p.m. is absolute insanity.
Giao thông ở trung tâm thành phố lúc 6 giờ tối thật sự là **sự điên loạn**.
He tried to plead insanity, but the jury didn't believe him.
Anh ta cố biện hộ bằng **sự điên loạn**, nhưng bồi thẩm đoàn không tin.