Digite qualquer palavra!

"insanely" em Vietnamese

điên cuồngcực kỳ

Definição

Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó cực kỳ, hoặc làm việc gì như người mất kiểm soát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh mức độ, giống như 'rất,' không phải thực sự điên.

Exemplos

The movie was insanely funny.

Bộ phim này **cực kỳ** hài hước.

This cake is insanely sweet.

Chiếc bánh này **cực kỳ** ngọt.

She works insanely hard every day.

Cô ấy làm việc **điên cuồng** mỗi ngày.

Tickets sold out insanely fast.

Vé đã bán hết **cực kỳ** nhanh.

That was an insanely risky decision.

Đó là một quyết định **điên cuồng** đầy rủi ro.

I'm insanely proud of you.

Tớ **cực kỳ** tự hào về bạn.