"inquiring" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tò mò, muốn tìm hiểu hoặc hỏi thêm thông tin về điều gì đó; cũng để chỉ hành động hỏi thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng hơn “curious”. 'An inquiring mind' chỉ người luôn thích học hỏi; 'inquiring look/expression' chỉ nét mặt thể hiện thắc mắc hoặc nghi ngờ.
Examples
She gave me an inquiring look.
Cô ấy đưa cho tôi một cái nhìn **ham học hỏi**.
His inquiring mind always wants to learn new things.
Tâm trí **ham học hỏi** của anh ấy luôn muốn học những điều mới.
The child was inquiring about the stars.
Đứa trẻ đang **tìm hiểu** về các ngôi sao.
Teachers love inquiring students who ask lots of questions.
Giáo viên thích những học sinh **ham học hỏi** thường xuyên đặt câu hỏi.
Her inquiring expression made it clear she didn’t believe my story.
Biểu cảm **tò mò** của cô ấy cho thấy cô không tin câu chuyện của tôi.
If you’re inquiring about the job, please fill out this form.
Nếu bạn đang **tìm hiểu** về công việc này, vui lòng điền vào mẫu này.