"inquest" in Vietnamese
Definition
Cuộc điều tra pháp y là quy trình pháp lý đặc biệt để xác định nguyên nhân cái chết hoặc làm rõ sự kiện bất thường, thường do thẩm phán hoặc giám định viên thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuộc điều tra pháp y' dùng chủ yếu trong bối cảnh pháp lý, thường liên quan đến các trường hợp tử vong bất ngờ. Không sử dụng thay cho 'điều tra' hoặc 'thẩm tra' thông thường. Gặp nhiều trong cụm 'cuộc điều tra về (cái chết)' hoặc 'tiến hành điều tra'.
Examples
The police called for an inquest after the accident.
Cảnh sát đã yêu cầu một **cuộc điều tra pháp y** sau vụ tai nạn.
An inquest was held to find out how she died.
Một **cuộc điều tra pháp y** đã được tổ chức để tìm ra nguyên nhân cái chết của cô ấy.
The inquest lasted for two weeks.
**Cuộc điều tra pháp y** kéo dài hai tuần.
The family demanded an independent inquest into the circumstances of his death.
Gia đình yêu cầu một **cuộc điều tra pháp y** độc lập về hoàn cảnh cái chết của anh ấy.
After the shocking verdict, there were calls for a wider inquest into police conduct.
Sau phán quyết gây sốc, đã có lời kêu gọi tiến hành một **cuộc điều tra pháp y** toàn diện về hành vi của cảnh sát.
The coroner’s inquest concluded there was no foul play involved.
**Cuộc điều tra pháp y** của giám định viên kết luận không có dấu hiệu phạm tội nào.