"innovative" in Vietnamese
Definition
Mô tả cái gì đó mới mẻ, độc đáo và sáng tạo, thường áp dụng ý tưởng hoặc phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trang trọng, tích cực; thường khen ngợi người, sản phẩm hoặc công ty có tư duy sáng tạo. Hay kết hợp với 'solution', 'approach', 'design', 'technology'.
Examples
She has an innovative idea for the project.
Cô ấy có một ý tưởng **sáng tạo** cho dự án này.
The company is known for its innovative technology.
Công ty này nổi tiếng với công nghệ **đổi mới** của họ.
We need an innovative solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp **sáng tạo** cho vấn đề này.
Their marketing team always comes up with innovative campaigns that grab everyone's attention.
Nhóm marketing của họ luôn tạo ra những chiến dịch **sáng tạo** thu hút sự chú ý của mọi người.
It takes an innovative mindset to succeed in this industry.
Cần có tư duy **sáng tạo** để thành công trong ngành này.
People love products that are truly innovative, not just slightly improved.
Mọi người yêu thích những sản phẩm thật sự **sáng tạo**, không phải chỉ được cải tiến chút ít.