"innocents" em Vietnamese
Definição
Những người không làm gì sai trái hoặc không có tội. Thường chỉ những người bị ảnh hưởng hoặc tổn hại mà không phải do lỗi của họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về các nạn nhân vô tội trong tình huống bạo lực, thiên tai hoặc bất công. Mang tính trang trọng hoặc cảm xúc, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Exemplos
The war harmed many innocents.
Chiến tranh đã làm hại nhiều **người vô tội**.
Children are often seen as innocents.
Trẻ em thường được xem là **người vô tội**.
Many innocents suffer during disasters.
Nhiều **người vô tội** chịu đau khổ trong các thảm họa.
It breaks my heart to see so many innocents caught in the crossfire.
Tôi thật đau lòng khi thấy quá nhiều **người vô tội** bị vướng vào cuộc giao tranh.
The story highlights the suffering of the innocents during the crisis.
Câu chuyện nhấn mạnh nỗi đau khổ của **những người vô tội** trong cuộc khủng hoảng.
Unfortunately, innocents often pay the highest price in conflicts.
Thật không may, trong các cuộc xung đột, **người vô tội** thường là những người chịu tổn thất lớn nhất.