Digite qualquer palavra!

"innocence" em Vietnamese

sự vô tộisự ngây thơ

Definição

Khi ai đó không phạm tội, hoặc tâm hồn trong sáng, chưa bị ảnh hưởng bởi những điều xấu. Cũng chỉ sự hồn nhiên của trẻ em.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'chứng minh innocence', 'innocence thời thơ ấu', hoặc 'mất innocence'. Hầu hết dùng ở dạng không đếm được.

Exemplos

The lawyer tried to show the man's innocence.

Luật sư đã cố gắng chứng minh **sự vô tội** của người đàn ông đó.

Her face had a kind of innocence that made people trust her.

Khuôn mặt cô ấy có một vẻ **ngây thơ** khiến mọi người tin tưởng.

Children often have a sense of innocence about the world.

Trẻ em thường có cảm giác **ngây thơ** về thế giới.

He kept insisting on his innocence, even after the interview.

Ngay cả sau buổi phỏng vấn, anh ta vẫn cứ khẳng định **sự vô tội** của mình.

There was a real innocence in the way she asked that question.

Cách cô ấy hỏi câu hỏi đó thật sự có một sự **ngây thơ** chân thành.

That movie captures the innocence of summer before everything changed.

Bộ phim đó đã nắm bắt được **sự ngây thơ** của mùa hè trước khi mọi thứ thay đổi.