"innings" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày hoặc cricket, đây là khoảng thời gian một đội được quyền đánh bóng. Từ này cũng có thể chỉ một giai đoạn hoạt động dài hoặc thành công của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho cricket và bóng chày. Cụm 'a good innings' thường ám chỉ một cuộc đời lâu dài hoặc thành công. Hình thức số ít và số nhiều giống nhau.
Examples
Each team has two innings in a cricket match.
Mỗi đội có hai **hiệp** trong một trận cricket.
He scored fifty runs in his first innings.
Anh ấy đã ghi được năm mươi điểm trong **hiệp** đầu tiên.
The game was decided in the last innings.
Trận đấu được quyết định ở **hiệp** cuối cùng.
After a long and successful career, you could say he had a good innings.
Sau một sự nghiệp dài và thành công, có thể nói anh ấy đã có một **hiệp** xuất sắc.
The team collapsed in their second innings, losing all wickets quickly.
Đội đã sụp đổ trong **hiệp** thứ hai, mất tất cả wicket rất nhanh.
Let's see if our batters can turn this innings around.
Hãy xem liệu các cầu thủ đánh bóng của chúng ta có thể thay đổi cục diện **hiệp** này không.