"inn" in Vietnamese
Definition
Quán trọ là nơi nhỏ, truyền thống dành cho khách lữ hành nghỉ lại và đôi khi có cả ăn uống. Thường nhỏ hơn và cổ điển hơn khách sạn lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inn' hay dùng trong tên gọi (Ví dụ: 'Blue Fox Inn'), gợi cảm giác ấm cúng, cổ điển. Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày so với 'khách sạn'.
Examples
We stayed at a small inn by the lake.
Chúng tôi đã ở một **quán trọ** nhỏ bên hồ.
That inn serves hot meals at night.
**Quán trọ** đó phục vụ món nóng vào buổi tối.
The old inn has ten rooms.
Cái **quán trọ** cũ đó có mười phòng.
We found a cozy inn after driving for hours.
Sau nhiều giờ lái xe, chúng tôi đã tìm thấy một **quán trọ** ấm cúng.
If the hotel is full, we can try the inn across the road.
Nếu khách sạn hết chỗ, chúng ta có thể thử **quán trọ** bên kia đường.
That inn looks charming, but I hope it has Wi-Fi.
**Quán trọ** đó trông rất dễ thương, nhưng tôi hy vọng có Wi-Fi.