Ketik kata apa saja!

"inmates" in Vietnamese

tù nhân

Definition

Những người đang bị giam giữ trong nhà tù vì bị kết tội hoặc đang chờ xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tù nhân' được dùng chính thức, thường gặp trong báo chí và pháp luật. Chỉ dùng cho người bị giam trong tù, không dùng cho bệnh viện.

Examples

The inmates eat breakfast at 7 a.m. every day.

Các **tù nhân** ăn sáng lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

Some inmates are allowed to work in the prison kitchen.

Một số **tù nhân** được phép làm việc trong bếp của nhà tù.

The prison has 500 inmates at the moment.

Nhà tù hiện có 500 **tù nhân**.

Many inmates take classes to learn new skills while serving time.

Nhiều **tù nhân** tham gia các lớp học để học kỹ năng mới khi bị giam giữ.

After the fight, all the inmates were sent back to their cells.

Sau vụ đánh nhau, tất cả các **tù nhân** đều bị đưa trở lại phòng giam.

The warden spoke to the inmates about improving behavior.

Giám thị đã nói chuyện với các **tù nhân** về việc cải thiện hành vi.