اكتب أي كلمة!

"inmate" بـVietnamese

tù nhânngười bị giam giữ

التعريف

Người bị nhốt trong tù do đã phạm tội và bị tòa án kết án. Đôi khi cũng chỉ người đang ở bệnh viện hoặc trung tâm chăm sóc, nhưng chủ yếu chỉ người đang ở trong tù.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ người bị giam trong nhà tù. 'prison inmate' hay 'inmate' đều phổ biến trong tin tức và luật pháp. Không nên nhầm với 'mate' (bạn bè).

أمثلة

She became friends with another inmate.

Cô ấy đã kết bạn với một **tù nhân** khác.

The prison has over 1,000 inmates from different backgrounds.

Nhà tù có hơn 1.000 **tù nhân** từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

After ten years, the inmate was finally released on parole.

Sau mười năm, **tù nhân** cuối cùng cũng được phóng thích theo diện tạm tha.

The inmate sat quietly in his cell.

**Tù nhân** ngồi yên lặng trong buồng giam của mình.

Each inmate receives three meals a day.

Mỗi **tù nhân** được nhận ba bữa ăn mỗi ngày.

Not every inmate is guilty—some are still waiting for their trial.

Không phải mọi **tù nhân** đều có tội—một số vẫn đang chờ xét xử.