"inland" in Vietnamese
Definition
Chỉ khu vực ở sâu trong đất liền, xa bờ biển hoặc biên giới. Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc di chuyển vào bên trong quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ ('inland city': thành phố nội địa) hoặc trạng từ ('move inland': đi vào nội địa). Dùng khi so sánh với vùng ven biển, không dùng cho cả quốc gia.
Examples
They live inland, far from the sea.
Họ sống ở **nội địa**, cách xa biển.
The river flows inland.
Con sông chảy vào **nội địa**.
Many animals move inland during winter.
Nhiều loài động vật di chuyển vào **nội địa** vào mùa đông.
It's hotter inland than near the coast.
Ở **nội địa** nóng hơn gần biển.
We drove an hour inland to visit a vineyard.
Chúng tôi lái xe một giờ vào **nội địa** để thăm vườn nho.
Storms usually get weaker as they move inland.
Bão thường yếu đi khi di chuyển vào **nội địa**.