"injuries" in Vietnamese
Definition
Tổn thương vật lý đối với cơ thể như vết cắt, gãy xương hoặc đau do tai nạn hoặc hoạt động. Từ này thường dùng trong thể thao, y tế và các vụ tai nạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'chấn thương' hay 'vết thương' thường chỉ các tổn hại vật lý, không dùng cho tâm lý. Số ít là 'chấn thương', số nhiều là 'chấn thương' hoặc 'vết thương'. Hay gặp trong các cụm từ như 'chấn thương đầu', 'chấn thương nặng', 'chấn thương thể thao', 'bị chấn thương'.
Examples
The car accident caused two injuries.
Vụ tai nạn ô tô gây ra hai **chấn thương**.
He had no injuries after the fall.
Sau khi ngã, anh ấy không bị **chấn thương** nào.
The doctor checked her injuries.
Bác sĩ đã kiểm tra các **chấn thương** của cô ấy.
Luckily, everyone walked away with only minor injuries.
May mắn thay, mọi người chỉ bị **chấn thương** nhẹ.
The team has had too many injuries this season.
Đội đã gặp quá nhiều **chấn thương** mùa này.
Seat belts reduce the risk of serious injuries.
Dây an toàn giảm nguy cơ bị **chấn thương** nghiêm trọng.