Введите любое слово!

"injure" in Vietnamese

làm bị thương

Definition

Làm tổn hại hoặc gây thương tích cho một phần cơ thể ai đó, thường là do tai nạn hoặc bị tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Injure' dùng trong y tế, tin tức, hoặc văn bản luật. Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'hurt'. 'Injured' là tính từ chỉ người bị thương, như 'an injured player'. Đừng nhầm với 'damage' (chỉ dùng cho vật, đồ vật).

Examples

He did not want to injure his hand while cooking.

Anh ấy không muốn **làm bị thương** tay mình khi nấu ăn.

Be careful not to injure yourself during exercise.

Cẩn thận đừng **làm bị thương** bản thân khi tập thể dục.

A car accident can injure many people.

Một tai nạn ô tô có thể **làm bị thương** nhiều người.

She twisted her ankle but didn’t seriously injure it.

Cô ấy bị trật cổ chân nhưng không **làm bị thương** nghiêm trọng.

Players sometimes injure themselves celebrating a goal.

Các cầu thủ đôi khi **làm bị thương** chính mình khi ăn mừng bàn thắng.

I didn’t mean to injure your feelings with my comment.

Tôi không cố ý **làm tổn thương** cảm xúc của bạn bằng nhận xét của mình.