Type any word!

"injections" in Vietnamese

mũi tiêmtiêm thuốc

Definition

Hành động đưa chất lỏng (thường là thuốc) vào cơ thể bằng kim tiêm. Thường được dùng để chữa trị hoặc phòng bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mũi tiêm' là số nhiều của 'tiêm' và dùng khi nói về nhiều lần tiêm. Thường gặp trong cụm như 'tiêm thuốc', 'nhận mũi tiêm'. Không đồng nghĩa với 'tiêm chủng'.

Examples

The doctor gives injections to patients every day.

Bác sĩ tiêm **mũi tiêm** cho bệnh nhân mỗi ngày.

Some children are afraid of injections.

Một số trẻ sợ **mũi tiêm**.

You might need several injections for the full treatment.

Bạn có thể cần vài **mũi tiêm** để hoàn tất liệu trình.

She hates getting injections, but knows they're important for her health.

Cô ấy ghét việc tiêm **mũi tiêm** nhưng biết chúng quan trọng cho sức khoẻ của mình.

After his surgery, he needed daily injections to prevent infection.

Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần **mũi tiêm** mỗi ngày để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Not all injections hurt; sometimes you barely feel them.

Không phải tất cả **mũi tiêm** đều đau; đôi khi bạn gần như không cảm nhận được.