Type any word!

"injection" in Vietnamese

tiêm

Definition

Tiêm là cách đưa thuốc hoặc chất khác vào cơ thể bằng kim tiêm và ống tiêm. Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng cho việc bổ sung vào hệ thống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế: 'tiêm', 'tiêm thuốc'. Trong kỹ thuật, ví dụ 'phun xăng điện tử' (fuel injection) cho ô tô. Có thể gặp từ thân mật hơn như 'mũi tiêm'.

Examples

The nurse gave me an injection in my arm.

Y tá đã tiêm **tiêm** vào tay tôi.

He is afraid of getting an injection.

Anh ấy sợ phải tiêm **tiêm**.

This medicine is only available as an injection.

Loại thuốc này chỉ có dạng **tiêm**.

The doctor said I need a flu injection before winter.

Bác sĩ bảo tôi cần tiêm **tiêm** cúm trước mùa đông.

My car has fuel injection instead of a carburetor.

Xe của tôi có **tiêm** nhiên liệu thay vì bộ chế hòa khí.

After the injection, my arm felt a bit sore but I was fine.

Sau khi **tiêm**, tay tôi hơi đau nhưng tôi vẫn ổn.