Digite qualquer palavra!

"injected" em Vietnamese

được tiêm

Definição

Được đưa vào một vật gì đó, đặc biệt là vào cơ thể, bằng kim tiêm hoặc cách tương tự. Thường dùng khi nói về thuốc hoặc chất được đưa vào cơ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc kỹ thuật ('injected with a vaccine'). Chủ yếu ở thể bị động hoặc dạng tính từ. Không nhầm với 'ejected' (bị đẩy ra ngoài). Thường đi với 'with + chất'.

Exemplos

The doctor injected the medicine into her arm.

Bác sĩ đã **tiêm** thuốc vào tay cô ấy.

A vaccine was injected into every student.

Vắc-xin đã được **tiêm** cho mỗi học sinh.

The dye was injected into the water to make it visible.

Thuốc nhuộm đã được **tiêm** vào nước để nó nhìn thấy được.

They said she was injected with painkillers after the accident.

Họ nói cô ấy đã được **tiêm** thuốc giảm đau sau tai nạn.

Some extra money was injected into the project to keep it running.

Đã có một khoản tiền bổ sung được **bơm vào** dự án để duy trì nó.

He panicked when told he’d been injected with the wrong medication.

Anh ấy hoảng loạn khi được thông báo đã bị **tiêm** nhầm thuốc.