"initiating" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một quá trình, hành động hoặc cuộc trò chuyện lần đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong các trường hợp trang trọng hoặc kỹ thuật, ví dụ 'initiating a project', không dùng cho hoạt động hằng ngày.
Examples
He is initiating the meeting now.
Anh ấy đang **khởi xướng** cuộc họp bây giờ.
She is initiating a new project at work.
Cô ấy đang **khởi xướng** một dự án mới ở công ty.
We are initiating a conversation with our neighbors.
Chúng tôi đang **khởi xướng** cuộc trò chuyện với hàng xóm.
By initiating changes early, the team avoided bigger problems later.
Nhờ **khởi xướng** thay đổi sớm, nhóm đã tránh được vấn đề lớn sau này.
He’s good at initiating difficult discussions when needed.
Anh ấy giỏi **khởi xướng** những cuộc thảo luận khó khăn khi cần.
Initiating the process took longer than anyone expected.
**Khởi xướng** quá trình mất nhiều thời gian hơn mong đợi.