Type any word!

"inhuman" in Vietnamese

vô nhân đạo

Definition

Chỉ những hành động hoặc cách cư xử vô cùng tàn nhẫn, không có lòng nhân ái hay sự cảm thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đạo đức hoặc pháp lý để nói về sự tàn độc nghiêm trọng, không dùng cho sự thô lỗ thông thường.

Examples

The soldiers committed inhuman acts during the war.

Những người lính đã thực hiện những hành động **vô nhân đạo** trong chiến tranh.

It is inhuman to treat prisoners badly.

Đối xử tệ với tù nhân là **vô nhân đạo**.

The dog was rescued from inhuman conditions.

Chú chó được giải cứu khỏi điều kiện **vô nhân đạo**.

How could anyone be so inhuman to ignore their neighbor's suffering?

Làm sao ai có thể **vô nhân đạo** đến mức làm ngơ trước nỗi đau của hàng xóm?

Leaving people in the cold without shelter is just inhuman.

Bỏ mặc người khác trong giá lạnh mà không có chỗ ở là quá **vô nhân đạo**.

Her face showed an almost inhuman lack of emotion.

Khuôn mặt cô ấy thể hiện một sự thiếu cảm xúc gần như **vô nhân đạo**.