"inhibitions" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc suy nghĩ khiến bạn không thể tự do thể hiện bản thân hoặc làm điều gì đó vì ngại ngùng hoặc lo lắng người khác nghĩ gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều; hay gặp trong các cụm như 'lose your inhibitions', 'social inhibitions'. Thường nói đến trong các tình huống xã hội, sự tự tin, hoặc khi chất kích thích làm giảm sự ngại ngùng. Không nhầm với 'prohibitions'.
Examples
He has many inhibitions when he speaks in public.
Anh ấy có rất nhiều **sự ngại ngùng** khi nói trước đám đông.
Children often have fewer inhibitions than adults.
Trẻ em thường ít **sự ngại ngùng** hơn người lớn.
Music can help people lose their inhibitions.
Âm nhạc có thể giúp mọi người mất đi **sự ngại ngùng**.
A few jokes broke the ice and everyone dropped their inhibitions.
Một vài câu chuyện cười làm không khí vui vẻ và mọi người bỏ đi **sự ngại ngùng**.
Alcohol can lower people's inhibitions at parties.
Rượu có thể làm giảm **sự ngại ngùng** của mọi người tại các bữa tiệc.
She finally let go of her inhibitions and started dancing like nobody was watching.
Cuối cùng cô ấy đã buông bỏ **sự ngại ngùng** và bắt đầu nhảy như không ai đang nhìn.