"inherit" in Vietnamese
Definition
Nhận được tài sản, tiền bạc hoặc đặc điểm từ ai đó sau khi họ qua đời, hoặc do di truyền trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
'inherit' thường dùng trong pháp lý và gia đình, như 'inherit money', 'inherit blue eyes'. Được dùng cho tài sản lẫn đặc điểm di truyền. Đừng nhầm với 'inheritance' (danh từ). Thường xuất hiện dưới dạng bị động.
Examples
She will inherit her grandmother's ring.
Cô ấy sẽ **thừa kế** chiếc nhẫn của bà mình.
Did you inherit anything from your parents?
Bạn có **thừa kế** gì từ cha mẹ mình không?
Sometimes children inherit their father's eyes.
Đôi khi trẻ em **thừa hưởng** đôi mắt của cha mình.
He didn't expect to inherit such a large fortune.
Anh ấy không ngờ sẽ **thừa kế** một gia tài lớn như vậy.
You won't automatically inherit the house unless it's in the will.
Bạn sẽ không tự động **thừa kế** căn nhà nếu nó không có trong di chúc.
We all inherit some personality traits from our families.
Tất cả chúng ta đều **thừa hưởng** một số nét tính cách từ gia đình mình.