Ketik kata apa saja!

"inhaling" in Vietnamese

hít vào

Definition

Đưa không khí hoặc chất khác vào phổi qua mũi hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc các ngữ cảnh yêu cầu trang trọng nhiều hơn 'thở vào'. Ghép với 'sâu', 'chậm', hoặc các đối tượng như 'khói', 'bụi'.

Examples

He is inhaling fresh air outside.

Anh ấy đang **hít vào** không khí trong lành bên ngoài.

The doctor watched her patient while inhaling deeply.

Bác sĩ quan sát bệnh nhân khi cô ấy **hít vào** thật sâu.

Be careful when inhaling dust.

Cẩn thận khi **hít vào** bụi.

She sat on the beach, inhaling the salty sea air.

Cô ấy ngồi trên bãi biển, **hít vào** không khí biển mặn.

Ever since the fire, he’s worried about inhaling smoke.

Từ sau vụ cháy, anh ấy lo bị **hít vào** khói.

Try inhaling slowly to help you relax.

Hãy thử **hít vào** chậm để thư giãn.