Type any word!

"inhaler" in Vietnamese

ống hít

Definition

Thiết bị nhỏ giúp người bệnh hít thuốc, thường dùng cho các bệnh như hen suyễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong bối cảnh y tế, đặc biệt cho bệnh hen suyễn. Các cụm như 'dùng ống hít', 'mang theo ống hít', 'ống hít cho bệnh hen' thường gặp.

Examples

She always carries her inhaler in her bag.

Cô ấy luôn mang **ống hít** trong túi xách.

My brother uses an inhaler for his asthma.

Em trai tôi dùng **ống hít** cho bệnh hen suyễn của mình.

The doctor showed me how to use the inhaler.

Bác sĩ đã hướng dẫn tôi cách sử dụng **ống hít**.

I forgot my inhaler at home and had to go back for it.

Tôi để quên **ống hít** ở nhà nên phải quay lại lấy.

If you start wheezing, use your inhaler right away.

Nếu bắt đầu thở khò khè, hãy dùng **ống hít** ngay lập tức.

My friend panicked when he couldn't find his inhaler during the trip.

Bạn tôi hoảng loạn khi không tìm thấy **ống hít** trong chuyến đi.