Type any word!

"inhaled" in Vietnamese

hít vào

Definition

Đưa không khí, khí gas, khói, hoặc chất khác vào phổi qua mũi hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong hoàn cảnh y tế hoặc trang trọng, để chỉ việc hít vào chủ động hoặc vô tình. Không nhầm với 'exhaled' (thở ra).

Examples

He inhaled the fresh mountain air.

Anh ấy đã **hít vào** không khí trong lành của núi.

She accidentally inhaled some smoke.

Cô ấy vô tình **hít vào** một ít khói.

The doctor asked if he had inhaled any chemicals.

Bác sĩ hỏi liệu anh ấy đã từng **hít vào** hóa chất nào không.

He coughed after he inhaled too quickly.

Anh ấy bị ho sau khi **hít vào** quá nhanh.

She inhaled the aroma of her coffee, enjoying the smell.

Cô ấy **hít vào** hương thơm của cà phê và tận hưởng mùi hương.

When the cake came out of the oven, everyone inhaled the sweet scent.

Khi chiếc bánh vừa ra lò, mọi người đều **hít vào** mùi hương ngọt ngào đó.