Type any word!

"inhale" in Vietnamese

hít vào

Definition

Hít không khí, khói hoặc chất khác vào phổi qua mũi hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh y khoa, yoga, sức khỏe. Đối nghĩa với 'exhale.' Trong hội thoại thường dùng 'hít vào' hoặc 'thở vào.'

Examples

Please inhale slowly and hold your breath.

Vui lòng **hít vào** từ từ và nín thở.

Doctors say it is unhealthy to inhale smoke.

Bác sĩ nói **hít vào** khói rất có hại cho sức khỏe.

Take a deep breath and inhale through your nose.

Hít thật sâu và **hít vào** bằng mũi.

She accidentally inhaled some pepper and started sneezing.

Cô ấy vô tình **hít vào** chút tiêu và bắt đầu hắt hơi.

If you inhale deeply, it can help you relax.

Nếu bạn **hít vào** sâu, nó có thể giúp bạn thư giãn.

I could barely inhale after running up all those stairs!

Tôi gần như không thể **hít vào** nổi sau khi leo hết mấy bậc thang đó!