Type any word!

"inhalation" in Vietnamese

hít vàosự hít vào

Definition

Hành động hít không khí, khói hoặc các chất khác vào phổi; thường dùng trong y học hoặc các lĩnh vực khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, dùng nhiều trong y học và khoa học. Trong cuộc sống thường ngày, nên dùng 'thở' thay vì 'hít vào' để nói về việc hít thở thông thường. Dùng trong cụm như 'liệu pháp hít khí'.

Examples

The doctor explained the process of inhalation to the children.

Bác sĩ giải thích quá trình **hít vào** cho các em nhỏ.

Proper inhalation is important for using an asthma inhaler.

Việc **hít vào** đúng cách rất quan trọng khi dùng ống hít cho bệnh hen suyễn.

Inhalation of smoke can be dangerous.

**Hít vào** khói có thể gây nguy hiểm.

With each deep inhalation, she felt calmer.

Mỗi lần **hít vào** sâu, cô ấy cảm thấy bình tĩnh hơn.

Inhalation therapy was recommended after he developed allergies.

Sau khi bị dị ứng, bác sĩ đã khuyên dùng **liệu pháp hít khí**.

Accidental inhalation of chemicals at work can cause serious health problems.

Việc **hít vào** hóa chất ngẫu nhiên tại nơi làm việc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.