"inhabited" in Vietnamese
Definition
Một nơi được gọi là 'có người sinh sống' khi có người hoặc động vật ở đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngôn ngữ chính thức hoặc văn học, như 'khu vực có người sinh sống', 'thưa dân cư'. Đối nghĩa là 'không có người sinh sống'.
Examples
The island is not inhabited.
Hòn đảo này không **có người sinh sống**.
This house has been inhabited for over a century.
Ngôi nhà này đã được **có người sinh sống** hơn một thế kỷ.
Are these caves still inhabited by bats?
Những hang động này vẫn còn được dơi **có cư dân** không?
That part of the forest is barely inhabited these days.
Khu vực đó của rừng ngày nay hầu như không còn **có người sinh sống**.
Is this old village still inhabited, or is it abandoned?
Làng cổ này vẫn còn **có người sinh sống** hay đã bị bỏ hoang?
Entire cities that were once inhabited now lie empty.
Toàn bộ những thành phố từng **có cư dân** nay đã bị bỏ trống.