Type any word!

"inhabit" in Vietnamese

cư trúsinh sống

Definition

Sống hoặc tồn tại ở một nơi hoặc môi trường nào đó; thường dùng cho con người, động vật hoặc thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

"Inhabit" thường mang tính trang trọng hoặc dùng trong văn bản khoa học, văn học; khi nói chuyện hàng ngày, dùng "sống ở" phổ biến hơn. Thường dùng cho người, động vật hoặc thực vật.

Examples

Many animals inhabit the forest.

Nhiều loài động vật **cư trú** trong khu rừng này.

People have inhabited this island for thousands of years.

Con người đã **sinh sống** trên hòn đảo này hàng ngàn năm.

Polar bears inhabit cold regions near the Arctic.

Gấu Bắc cực **cư trú** ở các vùng lạnh gần Bắc Cực.

Legends say that spirits inhabit these ancient ruins.

Tương truyền rằng các linh hồn **cư trú** trong những tàn tích cổ xưa này.

What kinds of creatures actually inhabit the deep sea?

Loài sinh vật nào thực sự **sống** ở đáy biển sâu?

Few humans inhabit the harsh deserts of this region.

Chỉ rất ít người **sinh sống** ở những sa mạc khắc nghiệt của khu vực này.