"ingredients" 的Vietnamese翻译
释义
Những thứ được dùng để làm món ăn, thực phẩm hoặc sản phẩm nào đó. Cũng có thể chỉ các thành phần tạo nên một vật.
用法说明(Vietnamese)
'Ingredients' thường dùng trong nấu ăn hoặc công thức. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho thành phần cần thiết. Dùng nhiều: 'list of ingredients'. Đừng nhầm với 'materials' hay 'components'.
例句
What are the ingredients for this cake?
Bánh này cần những **nguyên liệu** gì?
Please read the ingredients on the label.
Hãy đọc các **nguyên liệu** trên nhãn.
Mix all the ingredients together in a bowl.
Trộn các **nguyên liệu** lại với nhau trong một bát.
We had to substitute some ingredients because we didn't have milk.
Chúng tôi phải thay thế vài **nguyên liệu** vì không có sữa.
The secret to this soup is fresh ingredients.
Bí quyết của món súp này là **nguyên liệu** tươi.
Success is all about having the right ingredients in place.
Thành công là phải có đủ đúng **thành phần**.