好きな単語を入力!

"ingrate" in Vietnamese

kẻ vô ơn

Definition

Người không biết cảm ơn hay trân trọng khi được giúp đỡ hoặc nhận sự tử tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hơi cổ điển và thường xuất hiện trong văn học; nói thường ngày thường dùng 'người vô ơn', 'không biết ơn'.

Examples

He called his son an ingrate for never saying thank you.

Anh ấy gọi con trai mình là **kẻ vô ơn** vì chẳng bao giờ nói cảm ơn.

No one likes an ingrate who never appreciates help.

Không ai thích **kẻ vô ơn** không biết trân trọng sự giúp đỡ.

After all I did, he treated me like an ingrate.

Sau tất cả những gì tôi đã làm, anh ấy vẫn đối xử với tôi như **kẻ vô ơn**.

Don't be such an ingrate—at least say thank you when someone helps you out.

Đừng làm **kẻ vô ơn** như thế—ít nhất hãy nói cảm ơn khi ai đó giúp đỡ bạn.

She acted like a total ingrate after everything her parents did for her.

Sau tất cả những gì ba mẹ làm cho cô ấy, cô ta vẫn cư xử như một **kẻ vô ơn** thực sự.

You do so much for him, and he still treats you like an ingrate. That's not fair.

Bạn đã làm rất nhiều cho anh ấy mà anh ấy vẫn đối xử với bạn như **kẻ vô ơn**. Thật là không công bằng.