Type any word!

"ingenious" in Vietnamese

tài tìnhthông minh (sáng tạo)

Definition

Rất thông minh, đặc biệt là trong việc tìm ra các giải pháp mới, sáng tạo cho vấn đề hoặc làm gì đó một cách xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với người, ý tưởng hoặc vật thể thể hiện sự thông minh sáng tạo. Trang trọng hơn 'thông minh'. Thường dùng để khen giải pháp hay phát minh. Đừng nhầm với 'ingenuous' (chân thành, ngây thơ).

Examples

She had an ingenious idea for solving the problem.

Cô ấy có một ý tưởng **tài tình** để giải quyết vấn đề.

The engineer built an ingenious machine.

Kỹ sư chế tạo ra một chiếc máy **tài tình**.

His ingenious plan impressed everyone.

Kế hoạch **tài tình** của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

That’s an ingenious way to save space in a small apartment.

Đó là một cách **tài tình** để tiết kiệm không gian trong căn hộ nhỏ.

What an ingenious solution to such a tricky problem!

Giải pháp **tài tình** thật cho vấn đề khó khăn như vậy!

You have to admit, her method is pretty ingenious.

Bạn phải công nhận, phương pháp của cô ấy thật sự **tài tình**.