"informer" in Vietnamese
Definition
Người bí mật cung cấp thông tin về ai đó, thường cho công an hoặc nhà chức trách, đặc biệt về các hoạt động phi pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phản bội hoặc bí mật báo cáo hành vi xấu cho công an. Không dùng cho trường hợp báo tin trung lập hoặc tích cực.
Examples
The police arrested the thief with help from an informer.
Cảnh sát đã bắt tên trộm nhờ sự giúp đỡ của một **kẻ chỉ điểm**.
The informer gave information about the gang.
**Kẻ chỉ điểm** đã cung cấp thông tin về băng nhóm.
Everyone was afraid there was an informer in the group.
Mọi người đều lo sợ rằng trong nhóm có một **kẻ chỉ điểm**.
He acted secretly as an informer for years before anyone found out.
Anh ta làm **kẻ chỉ điểm** bí mật trong nhiều năm trước khi ai đó phát hiện ra.
Nobody trusts an informer once their identity is revealed.
Không ai còn tin tưởng một **kẻ chỉ điểm** sau khi danh tính của họ bị lộ.
Rumors spread quickly that there might be an informer among us.
Tin đồn lan nhanh rằng có thể có một **kẻ chỉ điểm** trong chúng ta.