Type any word!

"informants" in Vietnamese

người cung cấp thông tinchỉ điểm

Definition

Những người bí mật cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát, cơ quan an ninh hoặc nhà nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, cảnh sát hoặc nghiên cứu. Trong truyện tội phạm là 'chỉ điểm cho cảnh sát', trong nghiên cứu là 'người cung cấp dữ liệu'. Trang trọng và trung lập hơn 'gián điệp'.

Examples

The police have several informants in the city.

Cảnh sát có một số **người cung cấp thông tin** trong thành phố.

The researchers interviewed informants from the local community.

Các nhà nghiên cứu đã phỏng vấn **người cung cấp thông tin** từ cộng đồng địa phương.

Some informants help solve crimes.

Một số **người cung cấp thông tin** giúp phá các vụ án.

Without informants, the investigation would have stalled.

Không có **người cung cấp thông tin**, vụ điều tra đã bị đình trệ.

The journalist protected her informants at all costs.

Nhà báo bảo vệ **người cung cấp thông tin** của cô ấy bằng mọi giá.

Many informants refuse to reveal their names to stay safe.

Nhiều **người cung cấp thông tin** từ chối tiết lộ tên để an toàn.