Type any word!

"informal" in Vietnamese

không trang trọngthân mật

Definition

Chỉ điều không trang trọng, thoải mái, hoặc thân mật; thường dùng cho ngôn ngữ đời thường, trang phục tự do, hoặc sự kiện không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ ngôn ngữ ('informal English'), trang phục ('informal clothes'), hoặc sự kiện. Trái nghĩa với 'formal'. 'Informal' không phải là khiếm nhã.

Examples

He wore an informal shirt to the party.

Anh ấy mặc áo sơ mi **không trang trọng** đến bữa tiệc.

This is just an informal meeting.

Đây chỉ là một cuộc họp **không trang trọng** thôi.

He spoke in an informal way with his friends.

Anh ấy nói chuyện với bạn bè theo cách **thân mật**.

You can use more informal language when texting your friends.

Bạn có thể dùng ngôn ngữ **thân mật** hơn khi nhắn tin với bạn bè.

Our office has an informal dress code—jeans are fine.

Văn phòng chúng tôi có quy định ăn mặc **không trang trọng**—mặc quần jean cũng được.

That was just an informal suggestion—don’t worry about it.

Đó chỉ là một đề xuất **không trang trọng** thôi—đừng lo.