Type any word!

"infomercial" in Vietnamese

quảng cáo thông tininfomercial

Definition

Một chương trình truyền hình dài giống như show bình thường nhưng thực chất là quảng cáo, thường giải thích và bán sản phẩm một cách chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quảng cáo thông tin' là quảng cáo dài, thường trên TV hoặc online, tập trung giới thiệu sản phẩm bằng ví dụ thực tế, thường có số điện thoại và lời kêu gọi mua.

Examples

The infomercial showed how to use the new blender.

**Quảng cáo thông tin** đó đã hướng dẫn cách dùng máy xay sinh tố mới.

She bought the product after watching an infomercial.

Cô ấy đã mua sản phẩm sau khi xem một **quảng cáo thông tin**.

An infomercial usually includes a phone number to order.

Một **quảng cáo thông tin** thường có số điện thoại để đặt hàng.

Did you see that weird infomercial for hair growth last night?

Bạn có xem **quảng cáo thông tin** kỳ lạ về mọc tóc tối qua không?

I'm not sure I trust anything I see on an infomercial.

Tôi không chắc mình tin những gì nhìn thấy trên một **quảng cáo thông tin**.

Sometimes I watch an infomercial just for fun when I can't sleep.

Khi không ngủ được, đôi khi tôi xem **quảng cáo thông tin** cho vui.