Type any word!

"influences" in Vietnamese

ảnh hưởng

Definition

Những tác động hoặc sức mạnh khiến người hoặc tình huống thay đổi. Thường chỉ người, sự kiện hoặc yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hay hành vi của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều chỉ nhiều nguồn tác động cùng lúc, như 'ảnh hưởng tích cực', 'ảnh hưởng xã hội'. Hay dùng nói về yếu tố xã hội, cá nhân, không phải vật lý.

Examples

She has many positive influences in her life.

Cô ấy có nhiều **ảnh hưởng** tích cực trong cuộc sống.

Cultural influences shape our traditions.

**Ảnh hưởng** văn hóa định hình truyền thống của chúng ta.

Parents are often strong influences on their children.

Cha mẹ thường là **ảnh hưởng** mạnh mẽ đối với con cái.

He's trying to avoid negative influences at work.

Anh ấy đang cố tránh những **ảnh hưởng** tiêu cực tại nơi làm việc.

Social media has a lot of influences on young people these days.

Mạng xã hội ngày nay có rất nhiều **ảnh hưởng** đến giới trẻ.

When you travel, you get exposed to all kinds of new influences.

Khi đi du lịch, bạn sẽ tiếp xúc với nhiều loại **ảnh hưởng** mới.