아무 단어나 입력하세요!

"inflamed" in Vietnamese

bị viêmsưng tấy

Definition

Một bộ phận cơ thể bị viêm sẽ đỏ, sưng, nóng và thường đau, thường là do nhiễm trùng hoặc chấn thương. Từ này cũng dùng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống gay gắt, căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học như 'inflamed throat', cũng có thể dùng ẩn dụ về cảm xúc mạnh nhưng không phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Examples

Her throat is inflamed and sore.

Cổ họng của cô ấy đang **bị viêm** và đau.

The doctor said my eye looks inflamed.

Bác sĩ nói mắt tôi trông **bị viêm**.

The skin around the cut became inflamed.

Vùng da quanh vết cắt bị **sưng tấy**.

My ankle is really inflamed after I twisted it yesterday.

Sau khi bị trẹo chân ngày hôm qua, mắt cá chân tôi **bị viêm sưng** lên.

The debate became inflamed when politics came up.

Cuộc tranh luận trở nên **căng thẳng** khi nhắc đến chính trị.

His comments only made the situation more inflamed.

Những lời nhận xét của anh ấy chỉ khiến tình hình càng **căng thẳng thêm**.