"infirmary" in Vietnamese
Definition
Nơi trong trường học, trại giam, hay tổ chức lớn để chăm sóc y tế cho mọi người; giống như một bệnh xá nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phòng y tế trong tổ chức, không dùng cho bệnh viện lớn. Ngoài ra còn gọi là 'phòng y tế trường học'.
Examples
If you feel sick at school, go to the infirmary.
Nếu cảm thấy không khỏe ở trường, hãy đến **phòng y tế**.
The injured soldier was taken to the infirmary.
Người lính bị thương đã được đưa vào **phòng y tế**.
The school's infirmary is open all day.
**Phòng y tế** của trường mở cửa cả ngày.
After twisting his ankle in gym, he went straight to the infirmary.
Sau khi bị trẹo chân trong giờ thể dục, cậu ấy đi thẳng đến **phòng y tế**.
"Where's the infirmary? I need a bandage," he asked the teacher.
"**Phòng y tế** ở đâu? Em cần băng gạc," cậu ấy hỏi cô giáo.
Most minor illnesses at camp are treated right in the infirmary.
Hầu hết bệnh nhẹ ở trại đều được chữa ngay tại **phòng y tế**.