Type any word!

"infiltration" in Vietnamese

sự xâm nhậpsự thấm (chất lỏng)

Definition

Hành động lén lút xâm nhập vào nơi nào đó hoặc tập thể, thường để thu thập thông tin hoặc lợi ích. Cũng dùng để chỉ chất lỏng thấm dần vào vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, gián điệp hoặc khoa học (như ‘sự thấm nước’), không dùng cho việc gia nhập thông thường; bao hàm sự bí mật hoặc lén lút.

Examples

The army stopped the enemy's infiltration into the city.

Quân đội đã ngăn chặn **sự xâm nhập** của kẻ thù vào thành phố.

Scientists measured the infiltration of water into the soil.

Các nhà khoa học đã đo **sự thấm** của nước vào đất.

The company fears infiltration by hackers.

Công ty lo ngại về **sự xâm nhập** của tin tặc.

There was slow infiltration of rainwater into the basement after the storm.

Nước mưa **thấm** chậm vào tầng hầm sau cơn bão.

The spy's infiltration went unnoticed for months.

**Sự xâm nhập** của điệp viên đã không bị phát hiện trong nhiều tháng.

We're checking the network for any signs of infiltration.

Chúng tôi đang kiểm tra mạng để phát hiện dấu hiệu **xâm nhập**.