"infidelity" in Vietnamese
Definition
Ngoại tình là hành động không chung thủy với vợ, chồng hoặc người yêu, thường là có quan hệ tình cảm hoặc thể xác với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngoại tình' là từ trang trọng dùng để nói về vấn đề không chung thủy trong quan hệ. Có thể nói 'phạm tội ngoại tình', 'ngoại tình tinh thần' (không phải thể xác), hoặc 'ngoại tình thể xác'. Từ thân mật hơn là 'lừa dối', 'có bồ'.
Examples
He ended the relationship because of her infidelity.
Anh ấy đã chia tay vì **ngoại tình** của cô ấy.
Infidelity can hurt people deeply.
**Ngoại tình** có thể làm tổn thương con người sâu sắc.
They went to therapy after an infidelity was discovered.
Họ đã đi trị liệu sau khi phát hiện ra một vụ **ngoại tình**.
Emotional infidelity is sometimes harder to forgive than a physical one.
**Ngoại tình** về mặt cảm xúc đôi khi còn khó tha thứ hơn ngoại tình thể xác.
She always worried that her partner's late nights were signs of infidelity.
Cô luôn lo lắng những đêm về muộn của bạn đời là dấu hiệu của **ngoại tình**.
People often keep infidelity a secret because they're afraid of losing their relationship.
Nhiều người thường giấu **ngoại tình** vì sợ mất mối quan hệ.