Tapez n'importe quel mot !

"infidel" in Vietnamese

kẻ ngoại đạongười không theo đạo

Definition

Chỉ người không tin theo một tôn giáo cụ thể, thường là cách gọi mang tính miệt thị hoặc cổ xưa dành cho người khác tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ ngoại đạo' mang tính xúc phạm và cổ xưa, chủ yếu xuất hiện trong sách vở lịch sử. Hạn chế sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ trung tính hơn như 'người không theo đạo'.

Examples

In history class, we learned that people called outsiders infidels.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học rằng người ngoài bị gọi là **kẻ ngoại đạo**.

The word infidel is sometimes used in old books.

Từ **kẻ ngoại đạo** đôi khi xuất hiện trong những cuốn sách cũ.

He called anyone who disagreed an infidel.

Anh ấy gọi bất cứ ai không đồng ý là **kẻ ngoại đạo**.

Back then, being labeled an infidel could put your life in danger.

Ngày đó, bị dán nhãn là **kẻ ngoại đạo** có thể nguy hiểm đến tính mạng.

The term infidel isn't really used in modern conversations anymore.

Thuật ngữ **kẻ ngoại đạo** không còn được dùng trong giao tiếp hiện đại nữa.

Using the word infidel today can sound rude or intolerant.

Dùng từ **kẻ ngoại đạo** ngày nay có thể bị coi là thô lỗ hoặc không khoan dung.