Tapez n'importe quel mot !

"infestation" in Vietnamese

sự phá hoạisự tràn lan (côn trùng, động vật)

Definition

Sự xuất hiện và lan rộng của số lượng lớn côn trùng, động vật hoặc sinh vật không mong muốn tại một nơi, thường gây ra hại hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc kiểm soát dịch hại. Thường đi kèm với 'infestation of' + loại sinh vật gây hại, ví dụ: 'infestation of rats.' Không dùng cho trường hợp nhẹ, chỉ dùng khi mức độ nghiêm trọng. Không nhầm lẫn với 'infection' (nhiễm khuẩn).

Examples

The house has an infestation of ants.

Ngôi nhà bị **sự phá hoại** của kiến.

Farmers worry about infestation by crop pests.

Nông dân lo lắng về **sự phá hoại** của sâu bệnh trên cây trồng.

A bed bug infestation can be very hard to control.

**Sự phá hoại** của rệp giường rất khó kiểm soát.

The school had to close for a week because of a severe infestation of lice.

Trường học phải đóng cửa một tuần vì **sự phá hoại** nặng của chấy.

We called pest control as soon as we noticed an infestation in the kitchen.

Chúng tôi đã gọi dịch vụ diệt côn trùng ngay khi phát hiện **sự phá hoại** trong bếp.

Roach infestations are common in big cities, especially in old buildings.

**Sự phá hoại** của gián phổ biến ở các thành phố lớn, đặc biệt là trong các tòa nhà cũ.