"inferno" in Vietnamese
Definition
Một đám cháy cực kỳ lớn và nguy hiểm, hoặc nơi/tình huống hỗn loạn, hủy diệt và nóng nực giống như địa ngục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Không dùng cho các vấn đề nhỏ. Dùng để mô tả thảm cảnh như "an inferno of flames" hoặc "the battlefield was an inferno".
Examples
The entire building was swallowed by the inferno.
Toàn bộ tòa nhà bị nuốt chửng trong **địa ngục** lửa.
Firefighters battled the raging inferno for hours.
Lính cứu hỏa chiến đấu nhiều giờ với **biển lửa** dữ dội.
The forest turned into an inferno after the lightning strike.
Sau cú sét đánh, khu rừng biến thành **biển lửa**.
The party turned into an inferno of noise and dancing by midnight.
Đến nửa đêm, bữa tiệc trở thành **địa ngục** của tiếng ồn và nhảy múa.
It was like walking through an inferno during the heatwave.
Đi bộ lúc nắng nóng giống như bước qua **địa ngục**.
Reporters described the war zone as a living inferno.
Phóng viên mô tả vùng chiến tranh như một **địa ngục** sống.