Type any word!

"inferior" in Vietnamese

kémthấp kémdưới (vị trí)

Definition

Có chất lượng, vị trí hoặc địa vị thấp hơn so với một cái gì đó khác; cũng có thể chỉ vị trí bên dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Các cụm như 'inferior quality' (chất lượng kém), 'feel inferior' (cảm thấy tự ti) thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

This phone is inferior to mine.

Điện thoại này **kém** hơn của tôi.

The leather is of inferior quality.

Chất lượng da này **kém**.

He always felt inferior to his older brother.

Anh ấy luôn cảm thấy mình **thấp kém** so với anh trai.

Don't buy the inferior brand just because it's cheaper.

Đừng mua thương hiệu **kém** chỉ vì rẻ.

Some people think local cars are inferior, but that's not always true.

Một số người nghĩ xe nội địa **kém**, nhưng không phải bao giờ cũng đúng.

She was given an inferior position at work despite her experience.

Cô ấy được giao một vị trí **thấp kém** tại nơi làm việc dù đã có kinh nghiệm.